Máy định vị GNSS South Insight V4

Giá 55.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật:

1. Đặc điểm GNSS

  • Số kênh: 1698 kênh, hỗ trợ theo dõi đa hệ thống vệ tinh:
    • GPS: L1C/A, L2C, L2P, L5
    • GLONASS: L1C/A, L1P, L2C/A, L2P, L3
    • BDS: B1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b
    • GALILEO: E1, E5a, E5b, E6, AltBOC
    • SBAS: L1
    • QZSS: L1, L2C, L5
    • NavIC (IRNSS): L5
    • L-Band
  • Tốc độ cập nhật vị trí: Tối đa 20Hz.
  • Thời gian khởi tạo RTK: 2-8 giây.
  • Độ tin cậy khởi tạo: >99.99%.

2. Độ chính xác định vị

  • Đo tĩnh (Static):
    • Ngang: 2.5 mm + 0.5 ppm RMS
    • Dọc: 3.5 mm + 0.5 ppm RMS
  • Đo tĩnh dài (Long Observation):
    • Ngang: 2.5 mm + 0.1 ppm RMS
    • Dọc: 3 mm + 0.4 ppm RMS
  • Đo động PPK (Post-Processing Kinematic):
    • Ngang: 3 mm + 1 ppm RMS
    • Dọc: 5 mm + 1 ppm RMS
  • Đo động RTK (Real-Time Kinematic):
    • RTK (UHF):
      • Ngang: 8 mm + 1 ppm RMS
      • Dọc: 15 mm + 1 ppm RMS
    • RTK (NTRIP):
      • Ngắn: 8 mm + 0.5 ppm RMS
      • Dài: 15 mm + 0.5 ppm RMS
  • Độ chính xác vi sai mã (Code Differential Positioning):
    • Ngang: 0.25 m + 1 ppm RMS
    • Dọc: 0.50 m + 1 ppm RMS
  • Định vị SBAS: Thường < 5m 3DRMS.

3. Tính năng cảm biến và công nghệ khác

  • Công nghệ IMU (Inertial Measurement Unit):
    • IMU thế hệ thứ 5, tích hợp sẵn, không cần hiệu chuẩn.
    • Góc nghiêng lên đến 60°.
    • Độ chính xác thêm khi nghiêng: <8 mm + 0.7 mm/° nghiêng (đối với sào cao 1.8m).
  • Camera:
    • Camera định vị trực quan: 8MP, sử dụng cho chức năng định vị trực quan.
    • Camera AR Stakeout: 2MP, hỗ trợ chức năng cắm điểm thực tế ảo.
  • Bong bóng điện tử: Hiển thị trên phần mềm điều khiển để kiểm tra trạng thái cân bằng của sào đo.
  • Cảm biến nhiệt độ: Tích hợp để giám sát và điều chỉnh nhiệt độ của máy.

4. Hiệu suất phần cứng

  • Kích thước: 131mm (φ) × 80mm (H)
  • Trọng lượng: 800g (bao gồm pin)
  • Vật liệu: Hợp kim nhôm-magiê
  • Nhiệt độ hoạt động: -45℃ đến +75℃
  • Nhiệt độ lưu trữ: -55℃ đến +85℃
  • Chống nước/bụi: Tiêu chuẩn IP68, bảo vệ khỏi bụi và ngâm nước ở độ sâu 1m trong thời gian dài.
  • Chống va đập: Chịu được rơi tự nhiên từ độ cao 2m xuống nền bê tông theo tiêu chuẩn MIL-STD-810G.
  • Pin:
    • Pin Li-ion sạc lại, dung lượng 7.4V 6800mAh.
    • Tuổi thọ pin: 16h (chế độ tĩnh), 10h (chế độ Base UHF nội bộ), 12h (chế độ Rover).
  • Bộ nhớ: Bộ nhớ trong 16GB SSD. Hỗ trợ lưu trữ tự động theo chu kỳ và lưu trữ USB ngoài (OTG).

5. Giao tiếp và truyền dữ liệu

  • Cổng I/O:
    • Giao diện LEMO 5-PIN (cổng nguồn ngoài + RS232)
    • Giao diện Type-C (sạc + OTG + Ethernet)
    • Giao diện ăng-ten UHF
    • Khe cắm thẻ SIM (Micro SIM)
  • Radio UHF:
    • Tích hợp bộ thu và phát sóng radio UHF.
    • Dải tần: 410-470MHz.
    • Phạm vi hoạt động: lên đến 8km (với giao thức Farlink).
  • Kết nối không dây:
    • Wi-Fi: 802.11 b/g. Có thể tạo điểm phát sóng Wi-Fi để truy cập Web UI.
    • Bluetooth: Tiêu chuẩn Bluetooth 3.0/4.1.
    • NFC: Hỗ trợ kết nối nhanh.
  • Hỗ trợ mạng: Hỗ trợ đầy đủ giao thức NTRIP (VRS, FKP, MAC).
  • Định dạng dữ liệu:
    • Dữ liệu tĩnh: STH, Rinex 2.01, Rinex 3.02, v.v.
    • Dữ liệu vi sai: RTCM 2.1, RTCM 2.3, RTCM 3.0, RTCM 3.1, RTCM 3.2.
    • Dữ liệu đầu ra GPS: NMEA 0183, tọa độ mặt phẳng PJK, mã nhị phân.
  • Hệ điều hành: Linux.
  • Giao diện người dùng:
    • Web UI: Truy cập qua Wi-Fi hoặc USB để theo dõi trạng thái máy và thay đổi cấu hình.
    • Hướng dẫn bằng giọng nói: Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Pháp, tiếng Ý.