| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Kích thước vật lý | 2.4′′×6.3′′×1.4′′ (6.1×16.0×3.6 cm) |
| Trọng lượng | 7.7 oz (217 g) (bao gồm pin) |
| Tiêu chuẩn chống nước | IPX7 |
| MÀN HÌNH | |
| Loại màn hình | Tinh thể lỏng TFT, 65K màu, transflective (nhìn tốt dưới ánh sáng mặt trời) |
| Kích thước màn hình | 1.43′′×2.15′′ (3.6×5.5 cm); Đường chéo: 2.6′′ (6.6 cm) |
| Độ phân giải | 160×240 pixels |
| PIN VÀ NGUỒN ĐIỆN | |
| Loại pin | 2 pin AA (không kèm theo máy); khuyến nghị pin NiMH hoặc Lithium |
| Thời lượng pin | Lên đến 16 giờ |
| BỘ NHỚ VÀ BẢN ĐỒ | |
| Bộ nhớ trong | 16 GB (dung lượng người dùng thay đổi tùy thuộc vào bản đồ cài đặt sẵn) |
| Bộ nhớ ngoài | Hỗ trợ thẻ nhớ microSD™ tối đa 32 GB |
| Bản đồ tải sẵn | Có (TopoActive; có khả năng định tuyến) |
| Tọa độ điểm/Ưa thích/Vị trí | 5,000 điểm |
| Bộ nhớ lưu vết (Track Log) | 10,000 điểm, 200 vết đã lưu |
| Lộ trình (Routes) | 200 lộ trình, 250 điểm mỗi lộ trình (hoặc 50 điểm cho định tuyến tự động) |
| Hình ảnh vệ tinh Birdseye | Có (lên đến 250 tệp ảnh) |
| HỆ THỐNG VỆ TINH VÀ CẢM BIẾN | |
| Hệ thống vệ tinh (Multi-GNSS) | GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, IRNSS (Hỗ trợ đa băng tần/tần số: L1 + L5/E1 + E5a) |
| Cao độ kế | Có (Barometric altimeter – Khí áp kế đo độ cao) |
| La bàn | Có (cảm biến độ nghiêng 3 trục) |
| Giao diện | Mini USB tốc độ cao và tương thích NMEA 0183 |
| Kết nối không dây | BLUETOOTH®, ANT+® |
| TÍNH NĂNG KHÁC | |
| Tính năng ngoài trời | Điều hướng điểm tới điểm, Tính toán diện tích, Lịch săn bắn/câu cá, Thông tin mặt trời/mặt trăng, Trình xem ảnh. |
| Geocaching | Có (Paperless – Không cần sử dụng giấy) |
| Tương thích ứng dụng | Garmin Explore™ App và Website, Garmin Connect™ Mobile |
| Tính năng thông minh | Thông báo thông minh (khi kết nối với điện thoại), VIRB® Remote |

