Máy định vị GPSMAP 86s

Hạng Mục Thông Số Chi Tiết
THÔNG TIN CHUNG
Kích thước vật lý 2.65′′×7′′×1.7′′ (6.75×17.8×4.4 cm)
Trọng lượng 9.59 oz (272 g) (bao gồm pin)
Khả năng nổi Có (Thiết kế để nổi trên mặt nước)
Tiêu chuẩn chống nước IPX7
Độ bền Đạt chuẩn quân sự MIL-STD-810 (chịu nhiệt, sốc và nước)
MÀN HÌNH
Loại màn hình Màn hình transflective TFT màu, 65K màu, chống chói
Kích thước màn hình 1.5′′×2.5′′ (3.8×6.3 cm); Đường chéo: 3′′ (7.6 cm)
Độ phân giải 240×400 pixels
Vật liệu thấu kính Kính cường lực hóa học (Chemically strengthened glass)
PIN VÀ NGUỒN ĐIỆN
Loại pin Pin lithium-ion bên trong, có thể sạc lại
Thời lượng pin Lên đến 40 giờ (chế độ tiêu chuẩn) / Lên đến 200 giờ (chế độ Thám hiểm)
Giao diện microUSB tốc độ cao và tương thích NMEA 0183
HỆ THỐNG VỆ TINH VÀ CẢM BIẾN
Hệ thống vệ tinh (GNSS) GPS, GLONASS, Galileo
Cao độ kế (ABC) Có (Khí áp kế đo độ cao)
La bàn (ABC) Có (La bàn điện tử 3 trục bù nghiêng)
Bộ thu tín hiệu Bộ thu tín hiệu độ nhạy cao
BỘ NHỚ VÀ BẢN ĐỒ
Bộ nhớ trong 16 GB (dung lượng trống tùy thuộc bản đồ tải sẵn)
Bộ nhớ ngoài Hỗ trợ thẻ nhớ microSD™ (tối đa 32 GB, không kèm theo)
Bản đồ tải sẵn Bản đồ cơ sở toàn cầu (Worldwide Basemap)
Khả năng thêm bản đồ Có (Hỗ trợ bản đồ hàng hải BlueChart® g3 tùy chọn, và tải ảnh vệ tinh BirdsEye trực tiếp)
Tọa độ điểm/Vị trí 10,000 điểm
Hành trình (Routes) 250
Theo dõi nhật ký (Track Log) 20,000 điểm, 250 đường gpx đã lưu
KẾT NỐI VÀ TÍNH NĂNG KHÁC
Kết nối không dây Wi-Fi®, BLUETOOTH®, ANT+®
Tính năng hàng hải Hiển thị dữ liệu tàu thuyền, điều khiển Autopilot và hệ thống âm thanh Fusion® (tương thích)
Thông báo thông minh Có (khi kết nối với điện thoại thông minh tương thích)
Đèn Flash Đèn pin báo hiệu LED
Tương thích ứng dụng Garmin Explore™